Tiếng Việt
Cơm nước tiếng Anh là gì?
cơm nước tiếng Anh là meal /miːl/. Bữa ăn, thường là bữa chính trong ngày để ăn uống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meal
Ví dụ câu với cơm nước / meal
- 1
Chúng tôi đã chuẩn bị cơm nước cho bữa tối.
We prepared a meal for dinner.
- 2
Bạn muốn ăn cơm nước hay ăn gì khác?
Do you want a meal or something else to eat?
Ghi chú dùng từ cơm nước
Cơm nước là từ chỉ chung cho các bữa ăn trong ngày, đặc biệt là bữa chính. Các từ liên quan: 'bữa ăn' (meal), 'ăn uống' (to eat), 'bữa chính' (main meal).
Video minh hoạ cơm nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơm nước
Câu hỏi thường gặp về "cơm nước"
Cơm nước tiếng Anh là gì?
Cơm nước tiếng Anh là "meal", nghĩa là: Bữa ăn, thường là bữa chính trong ngày để ăn uống.
"meal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meal" nghĩa tiếng Việt là "cơm nước". Cơm nước là từ chỉ chung cho các bữa ăn trong ngày, đặc biệt là bữa chính.
Phát âm "meal" như thế nào?
"meal" có phiên âm IPA /miːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meal"?
We prepared a meal for dinner. — Chúng tôi đã chuẩn bị cơm nước cho bữa tối.