Tiếng Việt
Bỏ bữa tiếng Anh là gì?
bỏ bữa tiếng Anh là skip a meal /skɪp ə mil/. bỏ qua một bữa ăn, không ăn trong một thời điểm nhất định trong ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
skip a meal
Ví dụ câu với bỏ bữa / skip a meal
- 1
Anh ấy thường bỏ bữa sáng để tiết kiệm thời gian.
He often skips breakfast to save time.
- 2
Không nên bỏ bữa vì sẽ gây mất năng lượng.
You shouldn't skip a meal because it will cause a lack of energy.
Ghi chú dùng từ bỏ bữa
Bỏ bữa là hành động không ăn một bữa trong ngày, thường để tiết kiệm thời gian hoặc vì lý do sức khỏe. Các từ liên quan: 'fasting' (nhịn ăn), 'meal' (bữa ăn), 'snack' (đồ ăn nhẹ).
Video minh hoạ bỏ bữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bỏ bữa
Câu hỏi thường gặp về "bỏ bữa"
Bỏ bữa tiếng Anh là gì?
Bỏ bữa tiếng Anh là "skip a meal" (động từ), nghĩa là: bỏ qua một bữa ăn, không ăn trong một thời điểm nhất định trong ngày.
"skip a meal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"skip a meal" nghĩa tiếng Việt là "bỏ bữa". Bỏ bữa là hành động không ăn một bữa trong ngày, thường để tiết kiệm thời gian hoặc vì lý do sức khỏe.
Phát âm "skip a meal" như thế nào?
"skip a meal" có phiên âm IPA /skɪp ə mil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "skip a meal"?
He often skips breakfast to save time. — Anh ấy thường bỏ bữa sáng để tiết kiệm thời gian.