Tiếng Việt
Ăn cơm thết tiếng Anh là gì?
ăn cơm thết tiếng Anh là eat welcoming food /it ˈwɛlkəmɪŋ fud/. Ăn những bữa ăn thân mật, thể hiện sự hiếu khách hoặc chào đón.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eat welcoming food
Ví dụ câu với ăn cơm thết / eat welcoming food
- 1
Chúng tôi đã ăn cơm thết tại nhà của họ vào tối qua.
We ate welcoming food at their house last night.
- 2
Họ thường ăn cơm thết để thể hiện lòng hiếu khách của mình.
They often eat welcoming food to show their hospitality.
Ghi chú dùng từ ăn cơm thết
Ăn cơm thết là hành động thể hiện lòng hiếu khách qua việc mời ăn những bữa ăn thân mật. Các từ liên quan gồm có 'hospitality' (lòng hiếu khách), 'feast' (tiệc lớn), 'gathering' (tụ họp).
Video minh hoạ ăn cơm thết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn cơm thết
Câu hỏi thường gặp về "ăn cơm thết"
Ăn cơm thết tiếng Anh là gì?
Ăn cơm thết tiếng Anh là "eat welcoming food" (động từ), nghĩa là: Ăn những bữa ăn thân mật, thể hiện sự hiếu khách hoặc chào đón.
"eat welcoming food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eat welcoming food" nghĩa tiếng Việt là "ăn cơm thết". Ăn cơm thết là hành động thể hiện lòng hiếu khách qua việc mời ăn những bữa ăn thân mật.
Phát âm "eat welcoming food" như thế nào?
"eat welcoming food" có phiên âm IPA /it ˈwɛlkəmɪŋ fud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eat welcoming food"?
We ate welcoming food at their house last night. — Chúng tôi đã ăn cơm thết tại nhà của họ vào tối qua.