The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn dày tiếng Anh là gì?

Ăn dày tiếng Anh là Profiteering /prɒfɪtɪərɪŋ/. Hành động kiếm lời quá mức, thường là trong thời kỳ khan hiếm hoặc khó khăn.

Hình minh hoạ "Ăn dày" tiếng Anh là "Profiteering"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Profiteering

Danh từ
/prɒfɪtɪərɪŋ/

Ví dụ câu với Ăn dày / Profiteering

  1. 1

    Doanh nghiệp đã bị chỉ trích vì hành vi ăn dày trong thời kỳ khan hiếm.

    The company was criticized for profiteering during the shortage.

  2. 2

    Chính phủ đã can thiệp để ngăn chặn hành vi ăn dày của các nhà buôn.

    The government intervened to stop profiteering by traders.

Ghi chú dùng từ Ăn dày

Ăn dày đề cập đến việc kiếm lời quá mức trong các tình huống khan hiếm hoặc khó khăn. Các từ liên quan: 'monopolize' (độc quyền), 'price gouging' (gây sốc giá), 'exploitation' (khai thác quá mức).

Video minh hoạ Ăn dày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ăn dày

Câu hỏi thường gặp về "Ăn dày"

Ăn dày tiếng Anh là gì?

Ăn dày tiếng Anh là "Profiteering" (danh từ), nghĩa là: Hành động kiếm lời quá mức, thường là trong thời kỳ khan hiếm hoặc khó khăn.

"Profiteering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Profiteering" nghĩa tiếng Việt là "Ăn dày". Ăn dày đề cập đến việc kiếm lời quá mức trong các tình huống khan hiếm hoặc khó khăn.

Phát âm "Profiteering" như thế nào?

"Profiteering" có phiên âm IPA /prɒfɪtɪərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Profiteering"?

The company was criticized for profiteering during the shortage. — Doanh nghiệp đã bị chỉ trích vì hành vi ăn dày trong thời kỳ khan hiếm.