Tiếng Việt
Ăn hàng tiếng Anh là gì?
ăn hàng tiếng Anh là eat out /it aʊt/. Ăn ở ngoài, không ở nhà, thường là ở nhà hàng hoặc quán ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eat out
Ví dụ câu với ăn hàng / eat out
- 1
Tối nay chúng tôi định ăn ngoài tại nhà hàng mới mở.
We plan to eat out at the new restaurant tonight.
- 2
Bạn có muốn ăn ngoài không hay về nhà nấu ăn?
Do you want to eat out or go home and cook?
Ghi chú dùng từ ăn hàng
Ăn hàng là việc đi đến nhà hàng để ăn thay vì nấu ăn tại nhà. Các từ liên quan: 'dining out' (ăn ngoài), 'restaurant' (nhà hàng), 'takeout' (mang đi).
Video minh hoạ ăn hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn hàng
Câu hỏi thường gặp về "ăn hàng"
Ăn hàng tiếng Anh là gì?
Ăn hàng tiếng Anh là "eat out" (động từ), nghĩa là: Ăn ở ngoài, không ở nhà, thường là ở nhà hàng hoặc quán ăn.
"eat out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eat out" nghĩa tiếng Việt là "ăn hàng". Ăn hàng là việc đi đến nhà hàng để ăn thay vì nấu ăn tại nhà.
Phát âm "eat out" như thế nào?
"eat out" có phiên âm IPA /it aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eat out"?
We plan to eat out at the new restaurant tonight. — Tối nay chúng tôi định ăn ngoài tại nhà hàng mới mở.