Tiếng Việt
Ăn hiếp tiếng Anh là gì?
ăn hiếp tiếng Anh là bully /ˈbʊli/. Hành động bắt nạt hoặc đe dọa người khác để gây áp lực hoặc sợ hãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bully
Ví dụ câu với ăn hiếp / bully
- 1
Hắn thường xuyên ăn hiếp các bạn nhỏ trong lớp.
He often bullies the younger students in the class.
- 2
Không nên để ai đó ăn hiếp bạn hoặc người khác.
You shouldn't let anyone bully you or others.
Ghi chú dùng từ ăn hiếp
Ăn hiếp là hành động bắt nạt hoặc đe dọa người khác để kiểm soát hoặc gây sợ hãi. Các từ liên quan: bắt nạt (bullying), đe dọa (threat), kiểm soát (control).
Video minh hoạ ăn hiếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn hiếp
Câu hỏi thường gặp về "ăn hiếp"
Ăn hiếp tiếng Anh là gì?
Ăn hiếp tiếng Anh là "bully" (động từ), nghĩa là: Hành động bắt nạt hoặc đe dọa người khác để gây áp lực hoặc sợ hãi.
"bully" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bully" nghĩa tiếng Việt là "ăn hiếp". Ăn hiếp là hành động bắt nạt hoặc đe dọa người khác để kiểm soát hoặc gây sợ hãi.
Phát âm "bully" như thế nào?
"bully" có phiên âm IPA /ˈbʊli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bully"?
He often bullies the younger students in the class. — Hắn thường xuyên ăn hiếp các bạn nhỏ trong lớp.