Tiếng Việt
Ăn hương hỏa tiếng Anh là gì?
ăn hương hỏa tiếng Anh là inherit ancestral property /ɪnˈhɛrɪt ænˈsɛs.trəl ˈprɒp.ə.ti/. Thừa kế tài sản tổ tiên theo truyền thống hoặc pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inherit ancestral property
Ví dụ câu với ăn hương hỏa / inherit ancestral property
- 1
Gia đình họ đã ăn hương hỏa của tổ tiên qua nhiều thế hệ.
Their family inherited ancestral property through generations.
- 2
Việc ăn hương hỏa thể hiện lòng kính trọng tổ tiên trong văn hóa Việt Nam.
Inheriting ancestral property reflects respect for ancestors in Vietnamese culture.
Ghi chú dùng từ ăn hương hỏa
Ăn hương hỏa là hành động thừa kế tài sản tổ tiên, thể hiện lòng kính trọng. Các từ liên quan: 'inherit' (thừa kế), 'ancestral' (tổ tiên), 'legacy' (di sản).
Video minh hoạ ăn hương hỏa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn hương hỏa
Câu hỏi thường gặp về "ăn hương hỏa"
Ăn hương hỏa tiếng Anh là gì?
Ăn hương hỏa tiếng Anh là "inherit ancestral property" (động từ), nghĩa là: Thừa kế tài sản tổ tiên theo truyền thống hoặc pháp luật.
"inherit ancestral property" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inherit ancestral property" nghĩa tiếng Việt là "ăn hương hỏa". Ăn hương hỏa là hành động thừa kế tài sản tổ tiên, thể hiện lòng kính trọng.
Phát âm "inherit ancestral property" như thế nào?
"inherit ancestral property" có phiên âm IPA /ɪnˈhɛrɪt ænˈsɛs.trəl ˈprɒp.ə.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inherit ancestral property"?
Their family inherited ancestral property through generations. — Gia đình họ đã ăn hương hỏa của tổ tiên qua nhiều thế hệ.