Tiếng Việt
Giá nhà đất tiếng Anh là gì?
Giá nhà đất tiếng Anh là Property price /ˈprɒpəti praɪs/. Giá trị của bất động sản, thường là nhà hoặc đất, trên thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Property price
Ví dụ câu với Giá nhà đất / Property price
- 1
The property price in Hanoi has increased significantly this year.
Giá nhà đất ở Hà Nội đã tăng đáng kể trong năm nay.
- 2
Many investors are interested in the property price trends.
Nhiều nhà đầu tư quan tâm đến xu hướng giá nhà đất.
Ghi chú dùng từ Giá nhà đất
Giá nhà đất đề cập đến giá trị của bất động sản như nhà cửa hoặc đất đai trên thị trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'real estate' (bất động sản), 'housing market' (thị trường nhà ở), 'property value' (giá trị tài sản).
Video minh hoạ Giá nhà đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giá nhà đất
Câu hỏi thường gặp về "Giá nhà đất"
Giá nhà đất tiếng Anh là gì?
Giá nhà đất tiếng Anh là "Property price" (danh từ), nghĩa là: Giá trị của bất động sản, thường là nhà hoặc đất, trên thị trường.
"Property price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Property price" nghĩa tiếng Việt là "Giá nhà đất". Giá nhà đất đề cập đến giá trị của bất động sản như nhà cửa hoặc đất đai trên thị trường.
Phát âm "Property price" như thế nào?
"Property price" có phiên âm IPA /ˈprɒpəti praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Property price"?
Giá nhà đất ở Hà Nội đã tăng đáng kể trong năm nay. — The property price in Hanoi has increased significantly this year.