Tiếng Việt
Ăn mặc chỉnh tề tiếng Anh là gì?
ăn mặc chỉnh tề tiếng Anh là dressing neatly /ˈdrɛsɪŋ ˈniːtli/. Ăn mặc gọn gàng, chỉnh tề, thể hiện sự chỉn chu trong trang phục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dressing neatly
Ví dụ câu với ăn mặc chỉnh tề / dressing neatly
- 1
Cô ấy luôn ăn mặc chỉnh tề khi đi làm.
She always dresses neatly when going to work.
- 2
Anh ấy đã chuẩn bị ăn mặc chỉnh tề cho buổi phỏng vấn.
He prepared to dress neatly for the interview.
Ghi chú dùng từ ăn mặc chỉnh tề
Ăn mặc chỉnh tề thể hiện sự lịch sự và chuyên nghiệp trong trang phục. Các từ liên quan: 'formal' (trang trọng), 'casual' (thường ngày), 'attire' (trang phục).
Video minh hoạ ăn mặc chỉnh tề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn mặc chỉnh tề
Câu hỏi thường gặp về "ăn mặc chỉnh tề"
Ăn mặc chỉnh tề tiếng Anh là gì?
Ăn mặc chỉnh tề tiếng Anh là "dressing neatly" (trạng từ), nghĩa là: Ăn mặc gọn gàng, chỉnh tề, thể hiện sự chỉn chu trong trang phục.
"dressing neatly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dressing neatly" nghĩa tiếng Việt là "ăn mặc chỉnh tề". Ăn mặc chỉnh tề thể hiện sự lịch sự và chuyên nghiệp trong trang phục.
Phát âm "dressing neatly" như thế nào?
"dressing neatly" có phiên âm IPA /ˈdrɛsɪŋ ˈniːtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dressing neatly"?
She always dresses neatly when going to work. — Cô ấy luôn ăn mặc chỉnh tề khi đi làm.