Tiếng Việt
Ăn mặc giản dị tiếng Anh là gì?
ăn mặc giản dị tiếng Anh là casually dressed /kæʒjʊəli drɛst/. Ăn mặc đơn giản, không cầu kỳ, phù hợp với phong cách bình thường hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
casually dressed
Ví dụ câu với ăn mặc giản dị / casually dressed
- 1
She was casually dressed for the picnic.
Cô ấy ăn mặc giản dị cho buổi dã ngoại.
- 2
His casually dressed appearance made him approachable.
Diện mạo ăn mặc giản dị của anh ấy khiến mọi người dễ gần hơn.
Ghi chú dùng từ ăn mặc giản dị
Từ này mô tả phong cách ăn mặc thoải mái, không trang trọng. Các từ liên quan gồm 'informal' (không chính thức), 'laid-back' (thoải mái), 'simple' (đơn giản).
Video minh hoạ ăn mặc giản dị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn mặc giản dị
Câu hỏi thường gặp về "ăn mặc giản dị"
Ăn mặc giản dị tiếng Anh là gì?
Ăn mặc giản dị tiếng Anh là "casually dressed" (tính từ), nghĩa là: Ăn mặc đơn giản, không cầu kỳ, phù hợp với phong cách bình thường hàng ngày.
"casually dressed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"casually dressed" nghĩa tiếng Việt là "ăn mặc giản dị". Từ này mô tả phong cách ăn mặc thoải mái, không trang trọng.
Phát âm "casually dressed" như thế nào?
"casually dressed" có phiên âm IPA /kæʒjʊəli drɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "casually dressed"?
Cô ấy ăn mặc giản dị cho buổi dã ngoại. — She was casually dressed for the picnic.