Tiếng Việt
Ăn mặc lịch sự tiếng Anh là gì?
ăn mặc lịch sự tiếng Anh là smartly dressed /smɑːtli drɛst/. Ăn mặc lịch sự, trang nhã, phù hợp với hoàn cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
smartly dressed
Ví dụ câu với ăn mặc lịch sự / smartly dressed
- 1
Cô ấy luôn ăn mặc lịch sự khi đi dự tiệc.
She is always smartly dressed when attending parties.
- 2
Anh ấy đã chọn trang phục ăn mặc lịch sự cho cuộc họp quan trọng.
He chose to be smartly dressed for the important meeting.
Ghi chú dùng từ ăn mặc lịch sự
Từ này mô tả cách ăn mặc trang nhã, phù hợp. Các từ liên quan gồm 'formal' (trang trọng), 'elegant' (lịch sự, tao nhã), 'dress code' (quy định về trang phục).
Video minh hoạ ăn mặc lịch sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn mặc lịch sự
Câu hỏi thường gặp về "ăn mặc lịch sự"
Ăn mặc lịch sự tiếng Anh là gì?
Ăn mặc lịch sự tiếng Anh là "smartly dressed" (động từ), nghĩa là: Ăn mặc lịch sự, trang nhã, phù hợp với hoàn cảnh.
"smartly dressed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"smartly dressed" nghĩa tiếng Việt là "ăn mặc lịch sự". Từ này mô tả cách ăn mặc trang nhã, phù hợp.
Phát âm "smartly dressed" như thế nào?
"smartly dressed" có phiên âm IPA /smɑːtli drɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "smartly dressed"?
She is always smartly dressed when attending parties. — Cô ấy luôn ăn mặc lịch sự khi đi dự tiệc.