Tiếng Việt
Ăn mặc gọn gàng tiếng Anh là gì?
ăn mặc gọn gàng tiếng Anh là neatly dressed /niːtli drɛst/. Ăn mặc sạch sẽ, gọn gàng, thể hiện sự chỉnh chu và lịch sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
neatly dressed
Ví dụ câu với ăn mặc gọn gàng / neatly dressed
- 1
Cô ấy luôn ăn mặc gọn gàng khi đi làm.
She always dresses neatly when going to work.
- 2
Anh ấy trông rất gọn gàng trong bộ vest mới.
He looks very neat in his new suit.
Ghi chú dùng từ ăn mặc gọn gàng
Từ này mô tả cách ăn mặc sạch sẽ, ngăn nắp. Các từ liên quan: 'smart' (thanh lịch), 'tidy' (gọn gàng), 'stylish' (thời trang).
Video minh hoạ ăn mặc gọn gàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn mặc gọn gàng
Câu hỏi thường gặp về "ăn mặc gọn gàng"
Ăn mặc gọn gàng tiếng Anh là gì?
Ăn mặc gọn gàng tiếng Anh là "neatly dressed" (tính từ), nghĩa là: Ăn mặc sạch sẽ, gọn gàng, thể hiện sự chỉnh chu và lịch sự.
"neatly dressed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"neatly dressed" nghĩa tiếng Việt là "ăn mặc gọn gàng". Từ này mô tả cách ăn mặc sạch sẽ, ngăn nắp.
Phát âm "neatly dressed" như thế nào?
"neatly dressed" có phiên âm IPA /niːtli drɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "neatly dressed"?
She always dresses neatly when going to work. — Cô ấy luôn ăn mặc gọn gàng khi đi làm.