Tiếng Việt
Thức ăn nhiều chất béo tiếng Anh là gì?
thức ăn nhiều chất béo tiếng Anh là high-fat food /haɪ fæt fud/. Thức ăn chứa lượng lớn chất béo, thường không lành mạnh cho sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
high-fat food
Ví dụ câu với thức ăn nhiều chất béo / high-fat food
- 1
Ăn thức ăn nhiều chất béo có thể gây béo phì.
Eating high-fat food can lead to obesity.
- 2
Bạn nên hạn chế tiêu thụ thức ăn nhiều chất béo để giữ gìn sức khỏe.
You should limit your intake of high-fat food to maintain health.
Ghi chú dùng từ thức ăn nhiều chất béo
Thức ăn nhiều chất béo là loại thực phẩm chứa hàm lượng chất béo cao, như đồ chiên hoặc đồ ăn nhanh. Các từ liên quan gồm có 'low-fat diet' (chế độ ăn ít chất béo), 'saturated fat' (chất béo bão hòa), và 'trans fat' (chất béo chuyển hóa).
Video minh hoạ thức ăn nhiều chất béo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với thức ăn nhiều chất béo
Câu hỏi thường gặp về "thức ăn nhiều chất béo"
Thức ăn nhiều chất béo tiếng Anh là gì?
Thức ăn nhiều chất béo tiếng Anh là "high-fat food" (danh từ), nghĩa là: Thức ăn chứa lượng lớn chất béo, thường không lành mạnh cho sức khỏe.
"high-fat food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"high-fat food" nghĩa tiếng Việt là "thức ăn nhiều chất béo". Thức ăn nhiều chất béo là loại thực phẩm chứa hàm lượng chất béo cao, như đồ chiên hoặc đồ ăn nhanh.
Phát âm "high-fat food" như thế nào?
"high-fat food" có phiên âm IPA /haɪ fæt fud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "high-fat food"?
Eating high-fat food can lead to obesity. — Ăn thức ăn nhiều chất béo có thể gây béo phì.