Tiếng Việt
Thức ăn nhiều dầu mỡ tiếng Anh là gì?
thức ăn nhiều dầu mỡ tiếng Anh là Greasy food /ˈɡriːsi fʊd/. Thức ăn chứa nhiều dầu mỡ, thường gây cảm giác béo ngậy và khó tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Greasy food
Ví dụ câu với thức ăn nhiều dầu mỡ / Greasy food
- 1
Tôi thích ăn thức ăn nhiều dầu mỡ như khoai tây chiên.
I enjoy eating greasy foods like fried potatoes.
- 2
Ăn thức ăn nhiều dầu mỡ thường không tốt cho sức khỏe.
Eating greasy food is often not good for health.
Ghi chú dùng từ thức ăn nhiều dầu mỡ
Thức ăn nhiều dầu mỡ có thể gây béo phì và các vấn đề về tim mạch. Các từ liên quan: 'oil' (dầu), 'fat' (mỡ), 'fried' (chiên), 'unhealthy' (không lành mạnh).
Video minh hoạ thức ăn nhiều dầu mỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thức ăn nhiều dầu mỡ
Câu hỏi thường gặp về "thức ăn nhiều dầu mỡ"
Thức ăn nhiều dầu mỡ tiếng Anh là gì?
Thức ăn nhiều dầu mỡ tiếng Anh là "Greasy food" (danh từ), nghĩa là: Thức ăn chứa nhiều dầu mỡ, thường gây cảm giác béo ngậy và khó tiêu.
"Greasy food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Greasy food" nghĩa tiếng Việt là "thức ăn nhiều dầu mỡ". Thức ăn nhiều dầu mỡ có thể gây béo phì và các vấn đề về tim mạch.
Phát âm "Greasy food" như thế nào?
"Greasy food" có phiên âm IPA /ˈɡriːsi fʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Greasy food"?
I enjoy eating greasy foods like fried potatoes. — Tôi thích ăn thức ăn nhiều dầu mỡ như khoai tây chiên.