The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

An ninh mạng tiếng Anh là gì?

an ninh mạng tiếng Anh là cybersecurity /ˌsaɪ.bɚ.səˈkjʊr.ə.t̬i/. Bảo vệ hệ thống máy tính, mạng khỏi các cuộc tấn công hoặc truy cập trái phép.

Hình minh hoạ "an ninh mạng" tiếng Anh là "cybersecurity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cybersecurity

Danh từ
/ˌsaɪ.bɚ.səˈkjʊr.ə.t̬i/

Ví dụ câu với an ninh mạng / cybersecurity

  1. 1

    Chúng tôi cần nâng cao an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu khách hàng.

    We need to improve cybersecurity to protect customer data.

  2. 2

    Các chuyên gia an ninh mạng đang theo dõi các mối đe dọa mới.

    Cybersecurity experts are monitoring new threats.

Ghi chú dùng từ an ninh mạng

An ninh mạng đề cập đến việc bảo vệ hệ thống máy tính khỏi các mối đe dọa. Các thuật ngữ liên quan gồm có bảo mật thông tin (information security), mã hóa (encryption), và tường lửa (firewall).

Video minh hoạ an ninh mạng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với an ninh mạng

Câu hỏi thường gặp về "an ninh mạng"

An ninh mạng tiếng Anh là gì?

An ninh mạng tiếng Anh là "cybersecurity" (danh từ), nghĩa là: Bảo vệ hệ thống máy tính, mạng khỏi các cuộc tấn công hoặc truy cập trái phép.

"cybersecurity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cybersecurity" nghĩa tiếng Việt là "an ninh mạng". An ninh mạng đề cập đến việc bảo vệ hệ thống máy tính khỏi các mối đe dọa.

Phát âm "cybersecurity" như thế nào?

"cybersecurity" có phiên âm IPA /ˌsaɪ.bɚ.səˈkjʊr.ə.t̬i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cybersecurity"?

We need to improve cybersecurity to protect customer data. — Chúng tôi cần nâng cao an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu khách hàng.