The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn sâu tiếng Anh là gì?

Ăn sâu tiếng Anh là Ingrained /ɪnˈɡreɪnd/. Ăn sâu, cố định trong tâm trí hoặc thói quen.

Hình minh hoạ "Ăn sâu" tiếng Anh là "Ingrained"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ingrained

Tính từ
/ɪnˈɡreɪnd/

Ví dụ câu với Ăn sâu / Ingrained

  1. 1

    Thói quen này đã ăn sâu vào cuộc sống hàng ngày của anh ấy.

    This habit has become ingrained in his daily life.

  2. 2

    Các giá trị truyền thống đã ăn sâu trong cộng đồng này.

    Traditional values are deeply ingrained in this community.

Ghi chú dùng từ Ăn sâu

Từ này mô tả điều gì đó đã thấm sâu hoặc cố định trong tâm trí hoặc hành vi. Các từ liên quan gồm 'deep-rooted' (có căn nguyên sâu xa), 'persistent' (kiên trì), 'entrenched' (được cố định vững chắc).

Video minh hoạ Ăn sâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ăn sâu

Câu hỏi thường gặp về "Ăn sâu"

Ăn sâu tiếng Anh là gì?

Ăn sâu tiếng Anh là "Ingrained" (tính từ), nghĩa là: Ăn sâu, cố định trong tâm trí hoặc thói quen.

"Ingrained" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ingrained" nghĩa tiếng Việt là "Ăn sâu". Từ này mô tả điều gì đó đã thấm sâu hoặc cố định trong tâm trí hoặc hành vi.

Phát âm "Ingrained" như thế nào?

"Ingrained" có phiên âm IPA /ɪnˈɡreɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ingrained"?

This habit has become ingrained in his daily life. — Thói quen này đã ăn sâu vào cuộc sống hàng ngày của anh ấy.