Tiếng Việt
Ăn tạp tiếng Anh là gì?
ăn tạp tiếng Anh là omnivorous /ɑmˈnɪvərəs/. Ăn tạp là mô tả loài động vật hoặc người ăn cả thực vật lẫn thịt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
omnivorous
Ví dụ câu với ăn tạp / omnivorous
- 1
Con gấu là loài ăn tạp, nó ăn trái cây, cá và mật ong.
The bear is omnivorous, eating fruits, fish, and honey.
- 2
Con người là loài ăn tạp, có thể tiêu thụ nhiều loại thực phẩm khác nhau.
Humans are omnivorous, capable of consuming a wide variety of foods.
Ghi chú dùng từ ăn tạp
Ăn tạp mô tả khả năng tiêu thụ cả thực vật và động vật. Các từ liên quan: 'herbivore' (động vật ăn cỏ), 'carnivore' (động vật ăn thịt), 'diet' (chế độ ăn).
Video minh hoạ ăn tạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn tạp
Câu hỏi thường gặp về "ăn tạp"
Ăn tạp tiếng Anh là gì?
Ăn tạp tiếng Anh là "omnivorous" (tính từ), nghĩa là: Ăn tạp là mô tả loài động vật hoặc người ăn cả thực vật lẫn thịt.
"omnivorous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"omnivorous" nghĩa tiếng Việt là "ăn tạp". Ăn tạp mô tả khả năng tiêu thụ cả thực vật và động vật.
Phát âm "omnivorous" như thế nào?
"omnivorous" có phiên âm IPA /ɑmˈnɪvərəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "omnivorous"?
The bear is omnivorous, eating fruits, fish, and honey. — Con gấu là loài ăn tạp, nó ăn trái cây, cá và mật ong.