Tiếng Việt
Ân thưởng tiếng Anh là gì?
ân thưởng tiếng Anh là reward //rɪˈwɔːd//. Phần thưởng hoặc phần thưởng được trao để ghi nhận thành tích hoặc công lao của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reward
Ví dụ câu với ân thưởng / reward
- 1
Anh ấy nhận được một phần thưởng vì thành tích xuất sắc trong học tập.
He received a reward for his excellent academic performance.
- 2
Công ty đã trao phần thưởng cho nhân viên xuất sắc nhất tháng.
The company awarded the best employee of the month.
Ghi chú dùng từ ân thưởng
Ân thưởng là phần thưởng nhằm khích lệ hoặc ghi nhận thành tích. Các từ liên quan gồm có 'bonus' (tiền thưởng), 'incentive' (động lực), 'recognition' (sự công nhận).
Video minh hoạ ân thưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ân thưởng
Câu hỏi thường gặp về "ân thưởng"
Ân thưởng tiếng Anh là gì?
Ân thưởng tiếng Anh là "reward" (danh từ), nghĩa là: Phần thưởng hoặc phần thưởng được trao để ghi nhận thành tích hoặc công lao của ai đó.
"reward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reward" nghĩa tiếng Việt là "ân thưởng". Ân thưởng là phần thưởng nhằm khích lệ hoặc ghi nhận thành tích.
Phát âm "reward" như thế nào?
"reward" có phiên âm IPA //rɪˈwɔːd//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reward"?
He received a reward for his excellent academic performance. — Anh ấy nhận được một phần thưởng vì thành tích xuất sắc trong học tập.