The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn tiệc trưa tiếng Anh là gì?

ăn tiệc trưa tiếng Anh là to have luncheon /tu hæv ˈlʌnʧən/. Dùng để mô tả hành động tổ chức hoặc tham gia vào bữa tiệc trưa.

Hình minh hoạ "ăn tiệc trưa" tiếng Anh là "to have luncheon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to have luncheon

Động từ
/tu hæv ˈlʌnʧən/

Ví dụ câu với ăn tiệc trưa / to have luncheon

  1. 1

    Chúng tôi sẽ ăn tiệc trưa tại nhà hàng vào ngày mai.

    We will have luncheon at the restaurant tomorrow.

  2. 2

    Họ đã ăn tiệc trưa cùng nhau sau cuộc họp.

    They had luncheon together after the meeting.

Ghi chú dùng từ ăn tiệc trưa

Ăn tiệc trưa là hoạt động tổ chức hoặc tham gia vào bữa ăn trưa lớn. Các từ liên quan: 'lunch' (bữa trưa), 'dinner' (bữa tối), 'banquet' (tiệc lớn).

Video minh hoạ ăn tiệc trưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với ăn tiệc trưa

Câu hỏi thường gặp về "ăn tiệc trưa"

Ăn tiệc trưa tiếng Anh là gì?

Ăn tiệc trưa tiếng Anh là "to have luncheon" (động từ), nghĩa là: Dùng để mô tả hành động tổ chức hoặc tham gia vào bữa tiệc trưa.

"to have luncheon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to have luncheon" nghĩa tiếng Việt là "ăn tiệc trưa". Ăn tiệc trưa là hoạt động tổ chức hoặc tham gia vào bữa ăn trưa lớn.

Phát âm "to have luncheon" như thế nào?

"to have luncheon" có phiên âm IPA /tu hæv ˈlʌnʧən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to have luncheon"?

We will have luncheon at the restaurant tomorrow. — Chúng tôi sẽ ăn tiệc trưa tại nhà hàng vào ngày mai.