Tiếng Việt
Ăn tiệc tiếng Anh là gì?
Ăn tiệc tiếng Anh là Attend a banquet /əˈtɛnd ə ˈbæŋkwɪt/. Tham dự một buổi tiệc lớn, thường có thức ăn và đồ uống đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Attend a banquet
Ví dụ câu với Ăn tiệc / Attend a banquet
- 1
Chúng tôi sẽ tham dự một buổi tiệc tối nay tại khách sạn.
We will attend a banquet tonight at the hotel.
- 2
Cô ấy rất thích tham dự các buổi tiệc sang trọng.
She loves to attend fancy banquets.
Ghi chú dùng từ Ăn tiệc
Ăn tiệc là hành động tham dự các buổi tiệc lớn, thường có thức ăn ngon. Các từ liên quan: 'party' (tiệc), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'gathering' (tụ họp).
Video minh hoạ Ăn tiệc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ăn tiệc
Câu hỏi thường gặp về "Ăn tiệc"
Ăn tiệc tiếng Anh là gì?
Ăn tiệc tiếng Anh là "Attend a banquet" (động từ), nghĩa là: Tham dự một buổi tiệc lớn, thường có thức ăn và đồ uống đặc biệt.
"Attend a banquet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Attend a banquet" nghĩa tiếng Việt là "Ăn tiệc". Ăn tiệc là hành động tham dự các buổi tiệc lớn, thường có thức ăn ngon.
Phát âm "Attend a banquet" như thế nào?
"Attend a banquet" có phiên âm IPA /əˈtɛnd ə ˈbæŋkwɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Attend a banquet"?
We will attend a banquet tonight at the hotel. — Chúng tôi sẽ tham dự một buổi tiệc tối nay tại khách sạn.