Tiếng Việt
An toàn dữ liệu tiếng Anh là gì?
an toàn dữ liệu tiếng Anh là data security /ˈdeɪtə sɪˈkjʊərɪti/. Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép hoặc mất mát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
data security
Ví dụ câu với an toàn dữ liệu / data security
- 1
Công ty đã nâng cao an toàn dữ liệu để bảo vệ thông tin khách hàng.
The company improved data security to protect customer information.
- 2
Bạn cần sử dụng mật khẩu mạnh để đảm bảo an toàn dữ liệu cá nhân.
You should use a strong password to ensure personal data security.
Ghi chú dùng từ an toàn dữ liệu
An toàn dữ liệu đề cập đến việc bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép hoặc mất mát. Các thuật ngữ liên quan gồm có bảo mật dữ liệu (data confidentiality), mã hóa dữ liệu (data encryption), và sao lưu dữ liệu (data backup).
Video minh hoạ an toàn dữ liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với an toàn dữ liệu
Câu hỏi thường gặp về "an toàn dữ liệu"
An toàn dữ liệu tiếng Anh là gì?
An toàn dữ liệu tiếng Anh là "data security" (danh từ), nghĩa là: Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép hoặc mất mát.
"data security" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"data security" nghĩa tiếng Việt là "an toàn dữ liệu". An toàn dữ liệu đề cập đến việc bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép hoặc mất mát.
Phát âm "data security" như thế nào?
"data security" có phiên âm IPA /ˈdeɪtə sɪˈkjʊərɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "data security"?
The company improved data security to protect customer information. — Công ty đã nâng cao an toàn dữ liệu để bảo vệ thông tin khách hàng.