The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

An toàn phóng xạ tiếng Anh là gì?

an toàn phóng xạ tiếng Anh là radiation safety /ˌreɪdiˈeɪʃən ˈseɪfti/. An toàn phóng xạ đề cập đến các biện pháp và quy trình để bảo vệ con người và môi trường khỏi tác động có hại của bức xạ ion hóa.

Hình minh hoạ "an toàn phóng xạ" tiếng Anh là "radiation safety"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

radiation safety

Danh từ
/ˌreɪdiˈeɪʃən ˈseɪfti/

Ví dụ câu với an toàn phóng xạ / radiation safety

  1. 1

    Việc tuân thủ các quy định về an toàn phóng xạ là rất quan trọng trong các phòng thí nghiệm.

    Adhering to radiation safety protocols is crucial in laboratories.

  2. 2

    Chuyên gia đào tạo về an toàn phóng xạ để giảm thiểu rủi ro cho nhân viên.

    Experts train on radiation safety to minimize risks to workers.

Ghi chú dùng từ an toàn phóng xạ

An toàn phóng xạ liên quan đến các biện pháp kiểm soát bức xạ ion hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bức xạ', 'bảo vệ', 'bức xạ ion hóa'.

Video minh hoạ an toàn phóng xạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với an toàn phóng xạ

Câu hỏi thường gặp về "an toàn phóng xạ"

An toàn phóng xạ tiếng Anh là gì?

An toàn phóng xạ tiếng Anh là "radiation safety" (danh từ), nghĩa là: An toàn phóng xạ đề cập đến các biện pháp và quy trình để bảo vệ con người và môi trường khỏi tác động có hại của bức xạ ion hóa.

"radiation safety" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"radiation safety" nghĩa tiếng Việt là "an toàn phóng xạ". An toàn phóng xạ liên quan đến các biện pháp kiểm soát bức xạ ion hóa.

Phát âm "radiation safety" như thế nào?

"radiation safety" có phiên âm IPA /ˌreɪdiˈeɪʃən ˈseɪfti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "radiation safety"?

Adhering to radiation safety protocols is crucial in laboratories. — Việc tuân thủ các quy định về an toàn phóng xạ là rất quan trọng trong các phòng thí nghiệm.