Tiếng Việt
Ăn trầu tiếng Anh là gì?
ăn trầu tiếng Anh là chew betel leaf /ʧu ˈbɛtəl lif/. Ăn trầu là hành động nhai lá trầu cùng với các thành phần khác như vôi và vỏ quế để tiêu thụ hoặc như một phần của tập quán truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chew betel leaf
Ví dụ câu với ăn trầu / chew betel leaf
- 1
Anh ấy thích ăn trầu sau bữa ăn để làm sạch miệng.
He likes to chew betel leaf after meals to freshen his breath.
- 2
Trong lễ hội truyền thống, người dân thường ăn trầu như một phần của nghi lễ.
During traditional festivals, people often chew betel leaf as part of the rituals.
Ghi chú dùng từ ăn trầu
Ăn trầu là một phong tục truyền thống phổ biến ở Việt Nam và một số nước châu Á khác. Các từ liên quan gồm có 'chewing', 'betel', và 'traditional practice'.
Video minh hoạ ăn trầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn trầu
Câu hỏi thường gặp về "ăn trầu"
Ăn trầu tiếng Anh là gì?
Ăn trầu tiếng Anh là "chew betel leaf" (động từ), nghĩa là: Ăn trầu là hành động nhai lá trầu cùng với các thành phần khác như vôi và vỏ quế để tiêu thụ hoặc như một phần của tập quán truyền thống.
"chew betel leaf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chew betel leaf" nghĩa tiếng Việt là "ăn trầu". Ăn trầu là một phong tục truyền thống phổ biến ở Việt Nam và một số nước châu Á khác.
Phát âm "chew betel leaf" như thế nào?
"chew betel leaf" có phiên âm IPA /ʧu ˈbɛtəl lif/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chew betel leaf"?
He likes to chew betel leaf after meals to freshen his breath. — Anh ấy thích ăn trầu sau bữa ăn để làm sạch miệng.