Tiếng Việt
Ăn vào tiếng Anh là gì?
ăn vào tiếng Anh là ingest /ɪnˈʤɛst/. Ăn hoặc tiêu thụ thức ăn hoặc chất lỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ingest
Ví dụ câu với ăn vào / ingest
- 1
Tôi đã ăn vào bữa sáng sớm.
I ingested the breakfast early.
- 2
Cô ấy cần phải tiêu thụ đủ nước hàng ngày.
She needs to ingest enough water daily.
Ghi chú dùng từ ăn vào
Ăn vào là hành động tiêu thụ thức ăn hoặc chất lỏng. Các từ liên quan: consume (tiêu thụ), swallow (nuốt), digest (tiêu hóa).
Video minh hoạ ăn vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ăn vào
Câu hỏi thường gặp về "ăn vào"
Ăn vào tiếng Anh là gì?
Ăn vào tiếng Anh là "ingest" (động từ), nghĩa là: Ăn hoặc tiêu thụ thức ăn hoặc chất lỏng.
"ingest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ingest" nghĩa tiếng Việt là "ăn vào". Ăn vào là hành động tiêu thụ thức ăn hoặc chất lỏng.
Phát âm "ingest" như thế nào?
"ingest" có phiên âm IPA /ɪnˈʤɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ingest"?
I ingested the breakfast early. — Tôi đã ăn vào bữa sáng sớm.