The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn vụng tiếng Anh là gì?

ăn vụng tiếng Anh là eat (something) sneakily /it (ˈsʌmθɪŋ) ˈsnikɪli/. Ăn vụng là hành động ăn một cách lén lút, không để người khác phát hiện.

Hình minh hoạ "ăn vụng" tiếng Anh là "eat (something) sneakily"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eat (something) sneakily

Động từ
/it (ˈsʌmθɪŋ) ˈsnikɪli/

Ví dụ câu với ăn vụng / eat (something) sneakily

  1. 1

    Cô ấy thường ăn vụng kẹo trong phòng riêng.

    She often eats candy sneakily in her room.

  2. 2

    Trẻ con hay ăn vụng đồ ngọt sau lưng cha mẹ.

    Children often eat sweets sneakily behind their parents' backs.

Ghi chú dùng từ ăn vụng

Ăn vụng liên quan đến việc ăn một cách lén lút, không để người khác biết. Các từ liên quan: 'secretly' (bí mật), 'sneak' (lén lút), 'hidden' (ẩn giấu).

Video minh hoạ ăn vụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ăn vụng

Câu hỏi thường gặp về "ăn vụng"

Ăn vụng tiếng Anh là gì?

Ăn vụng tiếng Anh là "eat (something) sneakily" (động từ), nghĩa là: Ăn vụng là hành động ăn một cách lén lút, không để người khác phát hiện.

"eat (something) sneakily" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eat (something) sneakily" nghĩa tiếng Việt là "ăn vụng". Ăn vụng liên quan đến việc ăn một cách lén lút, không để người khác biết.

Phát âm "eat (something) sneakily" như thế nào?

"eat (something) sneakily" có phiên âm IPA /it (ˈsʌmθɪŋ) ˈsnikɪli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eat (something) sneakily"?

She often eats candy sneakily in her room. — Cô ấy thường ăn vụng kẹo trong phòng riêng.