Tiếng Việt
Căn bản tiếng Anh là gì?
căn bản tiếng Anh là basic /ˈbeɪsɪk/. Thuộc về nền tảng hoặc điều cơ bản nhất của một vấn đề hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
basic
Ví dụ câu với căn bản / basic
- 1
Kiến thức căn bản về toán học rất quan trọng cho học sinh.
Basic knowledge of mathematics is essential for students.
- 2
Chúng tôi cần xây dựng một nền tảng căn bản vững chắc cho dự án này.
We need to establish a solid basic foundation for this project.
Ghi chú dùng từ căn bản
Từ 'căn bản' dùng để chỉ điều cơ bản hoặc nền tảng của một vấn đề hoặc vật thể. Các từ liên quan gồm 'fundamental' (cơ bản, nền tảng), 'essential' (thiết yếu), 'rudimentary' (sơ khai, căn bản).
Video minh hoạ căn bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với căn bản
Câu hỏi thường gặp về "căn bản"
Căn bản tiếng Anh là gì?
Căn bản tiếng Anh là "basic" (tính từ, danh từ), nghĩa là: Thuộc về nền tảng hoặc điều cơ bản nhất của một vấn đề hoặc vật thể.
"basic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"basic" nghĩa tiếng Việt là "căn bản". Từ 'căn bản' dùng để chỉ điều cơ bản hoặc nền tảng của một vấn đề hoặc vật thể.
Phát âm "basic" như thế nào?
"basic" có phiên âm IPA /ˈbeɪsɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "basic"?
Basic knowledge of mathematics is essential for students. — Kiến thức căn bản về toán học rất quan trọng cho học sinh.