The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăng ten chống phá sóng tiếng Anh là gì?

ăng ten chống phá sóng tiếng Anh là Anti-jamming antenna /ˌænti ˈdʒæmɪŋ ænˈtɛnə/. Ăng-ten dùng để chống nhiễu sóng trong hệ thống truyền thông.

Hình minh hoạ "ăng ten chống phá sóng" tiếng Anh là "Anti-jamming antenna"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Anti-jamming antenna

Danh từ
/ˌænti ˈdʒæmɪŋ ænˈtɛnə/

Ví dụ câu với ăng ten chống phá sóng / Anti-jamming antenna

  1. 1

    The military installed an anti-jamming antenna to ensure secure communication.

    Quân đội đã lắp đặt một ăng-ten chống phá sóng để đảm bảo liên lạc an toàn.

  2. 2

    Anti-jamming antennas are crucial in electronic warfare.

    Ăng-ten chống phá sóng rất quan trọng trong chiến tranh điện tử.

Ghi chú dùng từ ăng ten chống phá sóng

Ăng-ten chống phá sóng giúp ngăn chặn nhiễu tín hiệu, liên quan đến các thuật ngữ như 'signal interference' (nhiễu tín hiệu), 'electronic warfare' (chiến tranh điện tử), và 'secure communication' (liên lạc an toàn).

Video minh hoạ ăng ten chống phá sóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ăng ten chống phá sóng

Câu hỏi thường gặp về "ăng ten chống phá sóng"

Ăng ten chống phá sóng tiếng Anh là gì?

Ăng ten chống phá sóng tiếng Anh là "Anti-jamming antenna" (danh từ), nghĩa là: Ăng-ten dùng để chống nhiễu sóng trong hệ thống truyền thông.

"Anti-jamming antenna" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Anti-jamming antenna" nghĩa tiếng Việt là "ăng ten chống phá sóng". Ăng-ten chống phá sóng giúp ngăn chặn nhiễu tín hiệu, liên quan đến các thuật ngữ như 'signal interference' (nhiễu tín hiệu), 'electronic warfare' (chiến tranh điện tử), và 'secure communication' (liên lạc an toàn).

Phát âm "Anti-jamming antenna" như thế nào?

"Anti-jamming antenna" có phiên âm IPA /ˌænti ˈdʒæmɪŋ ænˈtɛnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Anti-jamming antenna"?

Quân đội đã lắp đặt một ăng-ten chống phá sóng để đảm bảo liên lạc an toàn. — The military installed an anti-jamming antenna to ensure secure communication.