The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăng ten trừ nhiễu âm tiếng Anh là gì?

ăng ten trừ nhiễu âm tiếng Anh là Noise-cancelling antenna /nɔɪz ˈkænsəlɪŋ ænˈtɛnə/. Ăng-ten dùng để loại bỏ nhiễu âm trong tín hiệu truyền dẫn.

Hình minh hoạ "ăng ten trừ nhiễu âm" tiếng Anh là "Noise-cancelling antenna"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Noise-cancelling antenna

Danh từ
/nɔɪz ˈkænsəlɪŋ ænˈtɛnə/

Ví dụ câu với ăng ten trừ nhiễu âm / Noise-cancelling antenna

  1. 1

    The noise-cancelling antenna improves audio clarity.

    Ăng-ten chống nhiễu giúp cải thiện độ rõ của âm thanh.

  2. 2

    Many modern devices use noise-cancelling antennas to enhance signal quality.

    Nhiều thiết bị hiện đại sử dụng ăng-ten chống nhiễu để nâng cao chất lượng tín hiệu.

Ghi chú dùng từ ăng ten trừ nhiễu âm

Ăng-ten trừ nhiễu âm giúp giảm nhiễu trong truyền dẫn âm thanh. Các thuật ngữ liên quan: 'antenna' (ăng-ten), 'noise reduction' (giảm nhiễu), 'signal clarity' (độ rõ của tín hiệu).

Video minh hoạ ăng ten trừ nhiễu âm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ăng ten trừ nhiễu âm

Câu hỏi thường gặp về "ăng ten trừ nhiễu âm"

Ăng ten trừ nhiễu âm tiếng Anh là gì?

Ăng ten trừ nhiễu âm tiếng Anh là "Noise-cancelling antenna" (danh từ), nghĩa là: Ăng-ten dùng để loại bỏ nhiễu âm trong tín hiệu truyền dẫn.

"Noise-cancelling antenna" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Noise-cancelling antenna" nghĩa tiếng Việt là "ăng ten trừ nhiễu âm". Ăng-ten trừ nhiễu âm giúp giảm nhiễu trong truyền dẫn âm thanh.

Phát âm "Noise-cancelling antenna" như thế nào?

"Noise-cancelling antenna" có phiên âm IPA /nɔɪz ˈkænsəlɪŋ ænˈtɛnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Noise-cancelling antenna"?

Ăng-ten chống nhiễu giúp cải thiện độ rõ của âm thanh. — The noise-cancelling antenna improves audio clarity.