Tiếng Việt
Ảnh bộ nhớ tiếng Anh là gì?
ảnh bộ nhớ tiếng Anh là Memory image /ˈmɛməri ˈɪmɪdʒ/. Hình ảnh của dữ liệu đã được lưu trữ trong bộ nhớ của máy tính hoặc thiết bị điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Memory image
Ví dụ câu với ảnh bộ nhớ / Memory image
- 1
The memory image was corrupted due to a power failure.
Hình ảnh bộ nhớ bị hỏng do mất điện.
- 2
Before reinstalling the software, I backed up the memory image.
Trước khi cài đặt lại phần mềm, tôi đã sao lưu ảnh bộ nhớ.
Ghi chú dùng từ ảnh bộ nhớ
Ảnh bộ nhớ là bản sao của dữ liệu trong bộ nhớ. Các thuật ngữ liên quan: 'snapshot' (ảnh chụp nhanh), 'backup' (sao lưu), 'data recovery' (khôi phục dữ liệu).
Video minh hoạ ảnh bộ nhớ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ảnh bộ nhớ
Câu hỏi thường gặp về "ảnh bộ nhớ"
Ảnh bộ nhớ tiếng Anh là gì?
Ảnh bộ nhớ tiếng Anh là "Memory image" (danh từ), nghĩa là: Hình ảnh của dữ liệu đã được lưu trữ trong bộ nhớ của máy tính hoặc thiết bị điện tử.
"Memory image" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Memory image" nghĩa tiếng Việt là "ảnh bộ nhớ". Ảnh bộ nhớ là bản sao của dữ liệu trong bộ nhớ.
Phát âm "Memory image" như thế nào?
"Memory image" có phiên âm IPA /ˈmɛməri ˈɪmɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Memory image"?
Hình ảnh bộ nhớ bị hỏng do mất điện. — The memory image was corrupted due to a power failure.