The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Anh cùng mẹ khác cha tiếng Anh là gì?

anh cùng mẹ khác cha tiếng Anh là older maternal half-brother /ˈoʊldər məˈtɜrnəl hæf-ˈbrʌðər/. Anh cùng mẹ khác cha là người đàn ông có cùng mẹ với người nói nhưng có cha khác cha.

Hình minh hoạ "anh cùng mẹ khác cha" tiếng Anh là "older maternal half-brother"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

older maternal half-brother

Danh từ
/ˈoʊldər məˈtɜrnəl hæf-ˈbrʌðər/

Ví dụ câu với anh cùng mẹ khác cha / older maternal half-brother

  1. 1

    Anh cùng mẹ khác cha của tôi đã đến thăm chúng tôi hôm qua.

    My older maternal half-brother visited us yesterday.

  2. 2

    Anh cùng mẹ khác cha của cô ấy sống ở thành phố khác.

    Her older maternal half-brother lives in a different city.

Ghi chú dùng từ anh cùng mẹ khác cha

Đây là từ để chỉ người anh cùng mẹ nhưng khác cha. Các từ liên quan gồm 'half-brother' (anh/em cùng cha hoặc mẹ), 'full brother' (anh/em cùng cha mẹ), 'maternal' (thuộc về mẹ).

Video minh hoạ anh cùng mẹ khác cha

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với anh cùng mẹ khác cha

Câu hỏi thường gặp về "anh cùng mẹ khác cha"

Anh cùng mẹ khác cha tiếng Anh là gì?

Anh cùng mẹ khác cha tiếng Anh là "older maternal half-brother" (danh từ), nghĩa là: Anh cùng mẹ khác cha là người đàn ông có cùng mẹ với người nói nhưng có cha khác cha.

"older maternal half-brother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"older maternal half-brother" nghĩa tiếng Việt là "anh cùng mẹ khác cha". Đây là từ để chỉ người anh cùng mẹ nhưng khác cha.

Phát âm "older maternal half-brother" như thế nào?

"older maternal half-brother" có phiên âm IPA /ˈoʊldər məˈtɜrnəl hæf-ˈbrʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "older maternal half-brother"?

My older maternal half-brother visited us yesterday. — Anh cùng mẹ khác cha của tôi đã đến thăm chúng tôi hôm qua.