Tiếng Việt
Anh hai tiếng Anh là gì?
anh hai tiếng Anh là oldest brother /ˈoʊldəst ˈbrʌðər/. Anh trai lớn nhất trong gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oldest brother
Ví dụ câu với anh hai / oldest brother
- 1
Anh hai của tôi rất giỏi thể thao.
My oldest brother is very good at sports.
- 2
Anh hai thường giúp tôi học bài.
My oldest brother often helps me with my homework.
Ghi chú dùng từ anh hai
Anh hai là người anh lớn nhất trong gia đình. Các từ liên quan: anh trai (older brother), em trai (younger brother), chị gái (older sister).
Video minh hoạ anh hai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với anh hai
Câu hỏi thường gặp về "anh hai"
Anh hai tiếng Anh là gì?
Anh hai tiếng Anh là "oldest brother" (danh từ), nghĩa là: Anh trai lớn nhất trong gia đình.
"oldest brother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oldest brother" nghĩa tiếng Việt là "anh hai". Anh hai là người anh lớn nhất trong gia đình.
Phát âm "oldest brother" như thế nào?
"oldest brother" có phiên âm IPA /ˈoʊldəst ˈbrʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oldest brother"?
My oldest brother is very good at sports. — Anh hai của tôi rất giỏi thể thao.