Tiếng Việt
Ảnh hưởng xấu tiếng Anh là gì?
ảnh hưởng xấu tiếng Anh là negative effect /ˈnɛɡətɪv ɪˈfɛkt/. Ảnh hưởng tiêu cực gây hại hoặc không tốt đến ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
negative effect
Ví dụ câu với ảnh hưởng xấu / negative effect
- 1
Hút thuốc lá có ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
Smoking has a negative effect on health.
- 2
Tiếp xúc với tiếng ồn lớn có thể gây ảnh hưởng xấu đến thính giác.
Exposure to loud noise can have a negative effect on hearing.
Ghi chú dùng từ ảnh hưởng xấu
Ảnh hưởng xấu đề cập đến tác động không tích cực hoặc gây hại. Các từ liên quan: tác động (impact), hậu quả (consequence), tác hại (harm).
Video minh hoạ ảnh hưởng xấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ảnh hưởng xấu
Câu hỏi thường gặp về "ảnh hưởng xấu"
Ảnh hưởng xấu tiếng Anh là gì?
Ảnh hưởng xấu tiếng Anh là "negative effect" (danh từ), nghĩa là: Ảnh hưởng tiêu cực gây hại hoặc không tốt đến ai đó hoặc điều gì đó.
"negative effect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"negative effect" nghĩa tiếng Việt là "ảnh hưởng xấu". Ảnh hưởng xấu đề cập đến tác động không tích cực hoặc gây hại.
Phát âm "negative effect" như thế nào?
"negative effect" có phiên âm IPA /ˈnɛɡətɪv ɪˈfɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "negative effect"?
Smoking has a negative effect on health. — Hút thuốc lá có ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.