Tiếng Việt
Ảnh tượng tiếng Anh là gì?
ảnh tượng tiếng Anh là sacred image /ˈseɪ.krɪd ˈɪ.mɪdʒ/. Hình ảnh thiêng liêng hoặc linh thiêng, thường liên quan đến tôn giáo hoặc tín ngưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sacred image
Ví dụ câu với ảnh tượng / sacred image
- 1
Người dân tụ tập để chiêm ngưỡng ảnh tượng của đức Phật.
People gathered to admire the sacred image of Buddha.
- 2
Ảnh tượng trong đền thờ rất linh thiêng và được tôn kính.
The sacred image in the temple is highly revered.
Ghi chú dùng từ ảnh tượng
Ảnh tượng là hình ảnh thiêng liêng trong tôn giáo. Các từ liên quan: tượng (statue), biểu tượng (symbol), linh thiêng (sacred).
Video minh hoạ ảnh tượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ảnh tượng
Câu hỏi thường gặp về "ảnh tượng"
Ảnh tượng tiếng Anh là gì?
Ảnh tượng tiếng Anh là "sacred image" (danh từ), nghĩa là: Hình ảnh thiêng liêng hoặc linh thiêng, thường liên quan đến tôn giáo hoặc tín ngưỡng.
"sacred image" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sacred image" nghĩa tiếng Việt là "ảnh tượng". Ảnh tượng là hình ảnh thiêng liêng trong tôn giáo.
Phát âm "sacred image" như thế nào?
"sacred image" có phiên âm IPA /ˈseɪ.krɪd ˈɪ.mɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sacred image"?
People gathered to admire the sacred image of Buddha. — Người dân tụ tập để chiêm ngưỡng ảnh tượng của đức Phật.