The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áo tế tiếng Anh là gì?

áo tế tiếng Anh là ritual robe /ˈrɪʧʊəl rəʊb/. Trang phục truyền thống dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc nghi thức đặc biệt.

Hình minh hoạ "áo tế" tiếng Anh là "ritual robe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ritual robe

Danh từ
/ˈrɪʧʊəl rəʊb/

Ví dụ câu với áo tế / ritual robe

  1. 1

    Ông mặc áo tế trong lễ hội truyền thống của làng.

    He wore a ritual robe during the village's traditional festival.

  2. 2

    Áo tế thường được làm bằng vải lụa và thêu hoa văn phức tạp.

    The ritual robe is usually made of silk and intricately embroidered.

Ghi chú dùng từ áo tế

Áo tế là loại trang phục đặc biệt dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc nghi thức quan trọng. Các từ liên quan: 'ceremonial dress' (quần áo lễ nghi), 'traditional costume' (Trang phục truyền thống), 'ritual' (nghi lễ), 'ceremony' (lễ hội).

Video minh hoạ áo tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áo tế

Câu hỏi thường gặp về "áo tế"

Áo tế tiếng Anh là gì?

Áo tế tiếng Anh là "ritual robe" (danh từ), nghĩa là: Trang phục truyền thống dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc nghi thức đặc biệt.

"ritual robe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ritual robe" nghĩa tiếng Việt là "áo tế". Áo tế là loại trang phục đặc biệt dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc nghi thức quan trọng.

Phát âm "ritual robe" như thế nào?

"ritual robe" có phiên âm IPA /ˈrɪʧʊəl rəʊb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ritual robe"?

He wore a ritual robe during the village's traditional festival. — Ông mặc áo tế trong lễ hội truyền thống của làng.