Tiếng Việt
Áo bóng chày tiếng Anh là gì?
áo bóng chày tiếng Anh là varsity jacket /ˈvɑːsɪti ˈʤækɪt/. Áo khoác thể thao kiểu varsity, thường mặc trong các hoạt động thể thao hoặc đội nhóm trường học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
varsity jacket
Ví dụ câu với áo bóng chày / varsity jacket
- 1
Anh ấy mặc áo bóng chày để tham gia trận đấu sáng nay.
He wore his varsity jacket to the game this morning.
- 2
Cô ấy thích mặc áo bóng chày của trường để thể hiện tinh thần đội nhóm.
She likes to wear her varsity jacket to show team spirit.
Ghi chú dùng từ áo bóng chày
Áo bóng chày là loại áo khoác thể thao phổ biến trong các hoạt động thể thao hoặc đội nhóm trường học. Các từ liên quan: 'athletic jacket' (áo thể thao), 'letterman jacket' (áo khoác ký hiệu thành tích), 'sportswear' (đồ thể thao).
Video minh hoạ áo bóng chày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo bóng chày
Câu hỏi thường gặp về "áo bóng chày"
Áo bóng chày tiếng Anh là gì?
Áo bóng chày tiếng Anh là "varsity jacket" (danh từ), nghĩa là: Áo khoác thể thao kiểu varsity, thường mặc trong các hoạt động thể thao hoặc đội nhóm trường học.
"varsity jacket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"varsity jacket" nghĩa tiếng Việt là "áo bóng chày". Áo bóng chày là loại áo khoác thể thao phổ biến trong các hoạt động thể thao hoặc đội nhóm trường học.
Phát âm "varsity jacket" như thế nào?
"varsity jacket" có phiên âm IPA /ˈvɑːsɪti ˈʤækɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "varsity jacket"?
He wore his varsity jacket to the game this morning. — Anh ấy mặc áo bóng chày để tham gia trận đấu sáng nay.