Tiếng Việt
Áo hở vai tiếng Anh là gì?
áo hở vai tiếng Anh là off-the-shoulder top /ɒf-ðə-ˈʃəʊldə tɒp/. Áo kiểu hở vai, thường là dạng áo sơ mi hoặc váy, để lộ vai và cổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
off-the-shoulder top
Ví dụ câu với áo hở vai / off-the-shoulder top
- 1
Cô ấy mặc một chiếc áo hở vai đi dự tiệc.
She wore an off-the-shoulder top to the party.
- 2
Áo hở vai rất phổ biến vào mùa hè.
Off-the-shoulder tops are very popular in summer.
Ghi chú dùng từ áo hở vai
Áo hở vai là loại trang phục để lộ vai, thường dùng trong thời trang mùa hè. Các thuật ngữ liên quan: 'tank top' (áo tank), 'blouse' (áo sơ mi nữ), 'strapless' (không quai).
Video minh hoạ áo hở vai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo hở vai
Câu hỏi thường gặp về "áo hở vai"
Áo hở vai tiếng Anh là gì?
Áo hở vai tiếng Anh là "off-the-shoulder top" (danh từ), nghĩa là: Áo kiểu hở vai, thường là dạng áo sơ mi hoặc váy, để lộ vai và cổ.
"off-the-shoulder top" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"off-the-shoulder top" nghĩa tiếng Việt là "áo hở vai". Áo hở vai là loại trang phục để lộ vai, thường dùng trong thời trang mùa hè.
Phát âm "off-the-shoulder top" như thế nào?
"off-the-shoulder top" có phiên âm IPA /ɒf-ðə-ˈʃəʊldə tɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "off-the-shoulder top"?
She wore an off-the-shoulder top to the party. — Cô ấy mặc một chiếc áo hở vai đi dự tiệc.