Tiếng Việt
Áo yếm tiếng Anh là gì?
áo yếm tiếng Anh là halter top /ˈhɔltər tɑp/. Áo yếm là loại áo cúp ngực, thường không có tay hoặc dây đeo, phổ biến trong trang phục truyền thống Việt Nam hoặc như một loại áo thời trang hiện đại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
halter top
Ví dụ câu với áo yếm / halter top
- 1
Cô ấy mặc một chiếc áo yếm màu đỏ trong buổi tiệc.
She wore a red halter top to the party.
- 2
Áo yếm thường được phối cùng váy hoặc quần short để tạo phong cách trẻ trung.
Halter tops are often paired with skirts or shorts for a youthful look.
Ghi chú dùng từ áo yếm
Áo yếm là loại áo cúp ngực, thường dùng trong trang phục truyền thống hoặc thời trang hiện đại. Các từ liên quan: 'tank top' (áo tank), 'crop top' (áo crop), 'strapless' (không dây).
Video minh hoạ áo yếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo yếm
Câu hỏi thường gặp về "áo yếm"
Áo yếm tiếng Anh là gì?
Áo yếm tiếng Anh là "halter top" (danh từ), nghĩa là: Áo yếm là loại áo cúp ngực, thường không có tay hoặc dây đeo, phổ biến trong trang phục truyền thống Việt Nam hoặc như một loại áo thời trang hiện đại.
"halter top" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"halter top" nghĩa tiếng Việt là "áo yếm". Áo yếm là loại áo cúp ngực, thường dùng trong trang phục truyền thống hoặc thời trang hiện đại.
Phát âm "halter top" như thế nào?
"halter top" có phiên âm IPA /ˈhɔltər tɑp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "halter top"?
She wore a red halter top to the party. — Cô ấy mặc một chiếc áo yếm màu đỏ trong buổi tiệc.