The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sơn lót tiếng Anh là gì?

sơn lót tiếng Anh là ground-coat paint /graʊnd-koʊt peɪnt/. Loại sơn dùng để tạo lớp nền cho bề mặt trước khi sơn lớp phủ chính.

Hình minh hoạ "sơn lót" tiếng Anh là "ground-coat paint"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ground-coat paint

Danh từ
/graʊnd-koʊt peɪnt/

Ví dụ câu với sơn lót / ground-coat paint

  1. 1

    Tôi đã thoa sơn lót trước khi sơn màu chính.

    I applied a ground-coat paint before applying the main color.

  2. 2

    Sơn lót giúp sơn bám dính tốt hơn trên tường.

    Ground-coat paint helps the main paint adhere better to the wall.

Ghi chú dùng từ sơn lót

Sơn lót là lớp sơn nền trước khi sơn phủ chính. Các thuật ngữ liên quan: 'primer' (chất nền), 'topcoat' (lớp phủ trên cùng), 'undercoat' (lớp lót).

Video minh hoạ sơn lót

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sơn lót

Câu hỏi thường gặp về "sơn lót"

Sơn lót tiếng Anh là gì?

Sơn lót tiếng Anh là "ground-coat paint" (danh từ), nghĩa là: Loại sơn dùng để tạo lớp nền cho bề mặt trước khi sơn lớp phủ chính.

"ground-coat paint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ground-coat paint" nghĩa tiếng Việt là "sơn lót". Sơn lót là lớp sơn nền trước khi sơn phủ chính.

Phát âm "ground-coat paint" như thế nào?

"ground-coat paint" có phiên âm IPA /graʊnd-koʊt peɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ground-coat paint"?

I applied a ground-coat paint before applying the main color. — Tôi đã thoa sơn lót trước khi sơn màu chính.