Tiếng Việt
Gia huy tiếng Anh là gì?
gia huy tiếng Anh là coat of arms /koʊt ʌv ɑrmz/. Hình biểu tượng tượng trưng cho gia tộc, tổ chức hoặc quốc gia, thường gồm hình vẽ và biểu tượng đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coat of arms
Ví dụ câu với gia huy / coat of arms
- 1
Gia huy của đất nước thể hiện lịch sử và truyền thống của quốc gia đó.
The coat of arms of the country reflects its history and traditions.
- 2
Học sinh đã xem xét kỹ gia huy của trường trước khi tham gia lễ kỷ niệm.
The students carefully examined the school's coat of arms before participating in the celebration.
Ghi chú dùng từ gia huy
Gia huy là biểu tượng đặc trưng của một tổ chức hoặc quốc gia, gồm các hình vẽ tượng trưng. Các từ liên quan: 'heraldry' (huy hiệu), 'emblem' (biểu tượng), 'symbol' (biểu tượng).
Video minh hoạ gia huy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia huy
Câu hỏi thường gặp về "gia huy"
Gia huy tiếng Anh là gì?
Gia huy tiếng Anh là "coat of arms" (danh từ), nghĩa là: Hình biểu tượng tượng trưng cho gia tộc, tổ chức hoặc quốc gia, thường gồm hình vẽ và biểu tượng đặc trưng.
"coat of arms" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coat of arms" nghĩa tiếng Việt là "gia huy". Gia huy là biểu tượng đặc trưng của một tổ chức hoặc quốc gia, gồm các hình vẽ tượng trưng.
Phát âm "coat of arms" như thế nào?
"coat of arms" có phiên âm IPA /koʊt ʌv ɑrmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coat of arms"?
The coat of arms of the country reflects its history and traditions. — Gia huy của đất nước thể hiện lịch sử và truyền thống của quốc gia đó.