Tiếng Việt
Áo long bào tiếng Anh là gì?
áo long bào tiếng Anh là royal coat /ˈrɔɪəl kəʊt/. Áo dài bào của vua hoặc hoàng đế, thường làm bằng vải lụa cao cấp, thể hiện quyền uy và đẳng cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
royal coat
Ví dụ câu với áo long bào / royal coat
- 1
Vua mặc áo long bào trong lễ đăng quang.
The king wore a royal coat during the coronation.
- 2
Áo long bào tượng trưng cho quyền lực tối cao của hoàng đế.
The royal coat symbolizes the supreme power of the emperor.
Ghi chú dùng từ áo long bào
Áo long bào là trang phục truyền thống thể hiện quyền uy của vua hoặc hoàng đế. Các từ liên quan: 'royalty' (quyền uy), 'ceremonial dress' (trang phục lễ nghi), 'emperor' (hoàng đế).
Video minh hoạ áo long bào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo long bào
Câu hỏi thường gặp về "áo long bào"
Áo long bào tiếng Anh là gì?
Áo long bào tiếng Anh là "royal coat" (danh từ), nghĩa là: Áo dài bào của vua hoặc hoàng đế, thường làm bằng vải lụa cao cấp, thể hiện quyền uy và đẳng cấp.
"royal coat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"royal coat" nghĩa tiếng Việt là "áo long bào". Áo long bào là trang phục truyền thống thể hiện quyền uy của vua hoặc hoàng đế.
Phát âm "royal coat" như thế nào?
"royal coat" có phiên âm IPA /ˈrɔɪəl kəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "royal coat"?
The king wore a royal coat during the coronation. — Vua mặc áo long bào trong lễ đăng quang.