Tiếng Việt
Ảo giác tiếng Anh là gì?
ảo giác tiếng Anh là hallucinatory /həˈlusənəˌtɔri/. Ảo giác là trạng thái nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận những thứ không có thực, thường do tác động của thuốc hoặc bệnh tâm thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hallucinatory
Ví dụ câu với ảo giác / hallucinatory
- 1
Anh ấy đã trải qua một ảo giác sau khi dùng thuốc.
He experienced a hallucinatory episode after taking the drug.
- 2
Các ảo giác có thể là dấu hiệu của bệnh tâm thần.
Hallucinations can be a symptom of mental illness.
Ghi chú dùng từ ảo giác
Ảo giác là một dạng của trải nghiệm sai lệch thực tế, liên quan đến các thuật ngữ như 'delusion' (ảo tưởng), 'psychosis' (loạn thần), và 'psychedelic' (thuốc gây ảo giác).
Video minh hoạ ảo giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ảo giác
Câu hỏi thường gặp về "ảo giác"
Ảo giác tiếng Anh là gì?
Ảo giác tiếng Anh là "hallucinatory" (danh từ), nghĩa là: Ảo giác là trạng thái nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận những thứ không có thực, thường do tác động của thuốc hoặc bệnh tâm thần.
"hallucinatory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hallucinatory" nghĩa tiếng Việt là "ảo giác". Ảo giác là một dạng của trải nghiệm sai lệch thực tế, liên quan đến các thuật ngữ như 'delusion' (ảo tưởng), 'psychosis' (loạn thần), và 'psychedelic' (thuốc gây ảo giác).
Phát âm "hallucinatory" như thế nào?
"hallucinatory" có phiên âm IPA /həˈlusənəˌtɔri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hallucinatory"?
He experienced a hallucinatory episode after taking the drug. — Anh ấy đã trải qua một ảo giác sau khi dùng thuốc.