Tiếng Việt
Ảo hoá tiếng Anh là gì?
ảo hoá tiếng Anh là virtualization /ˌvɜːrtʃʊəlaɪˈzeɪʃən/. Quá trình tạo ra một môi trường ảo để mô phỏng hệ thống hoặc tài nguyên phần cứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
virtualization
Ví dụ câu với ảo hoá / virtualization
- 1
Virtualization cho phép chạy nhiều hệ điều hành trên cùng một máy tính.
Virtualization allows multiple operating systems to run on a single computer.
- 2
Các nhà phát triển sử dụng virtualization để kiểm thử phần mềm trong các môi trường khác nhau.
Developers use virtualization to test software in different environments.
Ghi chú dùng từ ảo hoá
Ảo hoá là công nghệ tạo ra môi trường ảo để tối ưu hoá tài nguyên. Các thuật ngữ liên quan: 'cloud computing' (điện toán đám mây), 'containerization' (cô lập ứng dụng), 'hypervisor' (siêu trình ảo hóa).
Video minh hoạ ảo hoá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ảo hoá
Câu hỏi thường gặp về "ảo hoá"
Ảo hoá tiếng Anh là gì?
Ảo hoá tiếng Anh là "virtualization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tạo ra một môi trường ảo để mô phỏng hệ thống hoặc tài nguyên phần cứng.
"virtualization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"virtualization" nghĩa tiếng Việt là "ảo hoá". Ảo hoá là công nghệ tạo ra môi trường ảo để tối ưu hoá tài nguyên.
Phát âm "virtualization" như thế nào?
"virtualization" có phiên âm IPA /ˌvɜːrtʃʊəlaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "virtualization"?
Virtualization allows multiple operating systems to run on a single computer. — Virtualization cho phép chạy nhiều hệ điều hành trên cùng một máy tính.