The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ảo thị tiếng Anh là gì?

ảo thị tiếng Anh là Visual hallucination /ˈvɪʒʊəl ˌhæljuːˈsɪneɪʃən/. Ảo thị là hiện tượng nhìn thấy những hình ảnh hoặc vật thể không có thực trong thực tế.

Hình minh hoạ "ảo thị" tiếng Anh là "Visual hallucination"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Visual hallucination

Danh từ
/ˈvɪʒʊəl ˌhæljuːˈsɪneɪʃən/

Ví dụ câu với ảo thị / Visual hallucination

  1. 1

    Anh ấy đã trải qua ảo thị sau cơn sốc tâm lý.

    He experienced visual hallucinations after the psychological shock.

  2. 2

    Ảo thị có thể là triệu chứng của các bệnh tâm thần hoặc tác dụng phụ của thuốc.

    Visual hallucinations can be symptoms of mental illnesses or side effects of medication.

Ghi chú dùng từ ảo thị

Ảo thị là dạng nhìn thấy không có thực, thường liên quan đến các vấn đề tâm thần hoặc tác dụng phụ của thuốc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hallucination' (ảo giác), 'psychosis' (loạn thần), 'delusion' (ảo tưởng).

Video minh hoạ ảo thị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ảo thị

Câu hỏi thường gặp về "ảo thị"

Ảo thị tiếng Anh là gì?

Ảo thị tiếng Anh là "Visual hallucination" (danh từ), nghĩa là: Ảo thị là hiện tượng nhìn thấy những hình ảnh hoặc vật thể không có thực trong thực tế.

"Visual hallucination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Visual hallucination" nghĩa tiếng Việt là "ảo thị". Ảo thị là dạng nhìn thấy không có thực, thường liên quan đến các vấn đề tâm thần hoặc tác dụng phụ của thuốc.

Phát âm "Visual hallucination" như thế nào?

"Visual hallucination" có phiên âm IPA /ˈvɪʒʊəl ˌhæljuːˈsɪneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Visual hallucination"?

He experienced visual hallucinations after the psychological shock. — Anh ấy đã trải qua ảo thị sau cơn sốc tâm lý.