The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áo ngực tiếng Anh là gì?

áo ngực tiếng Anh là bra /brɑ/. đồ dùng mặc để nâng đỡ ngực phụ nữ, thường làm bằng vải và có dây đeo.

Hình minh hoạ "áo ngực" tiếng Anh là "bra"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bra

Danh từ
/brɑ/

Ví dụ câu với áo ngực / bra

  1. 1

    Cô ấy đã mua một chiếc áo ngực mới để phù hợp với bộ váy.

    She bought a new bra to match her dress.

  2. 2

    Áo ngực của tôi bị rách và cần phải thay mới.

    My bra is torn and needs to be replaced.

Ghi chú dùng từ áo ngực

Áo ngực là đồ dùng cá nhân của phụ nữ để nâng đỡ ngực. Các từ liên quan: 'lingerie' (đồ lót), 'cup' (cúp ngực), 'strap' (dây đeo).

Video minh hoạ áo ngực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áo ngực

Câu hỏi thường gặp về "áo ngực"

Áo ngực tiếng Anh là gì?

Áo ngực tiếng Anh là "bra" (danh từ), nghĩa là: đồ dùng mặc để nâng đỡ ngực phụ nữ, thường làm bằng vải và có dây đeo.

"bra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bra" nghĩa tiếng Việt là "áo ngực". Áo ngực là đồ dùng cá nhân của phụ nữ để nâng đỡ ngực.

Phát âm "bra" như thế nào?

"bra" có phiên âm IPA /brɑ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bra"?

She bought a new bra to match her dress. — Cô ấy đã mua một chiếc áo ngực mới để phù hợp với bộ váy.