Tiếng Việt
Áp chế tiếng Anh là gì?
Áp chế tiếng Anh là Dominate /ˈdɒmɪneɪt/. Chiếm ưu thế hoặc kiểm soát một cách mạnh mẽ và toàn diện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dominate
Ví dụ câu với Áp chế / Dominate
- 1
Anh ấy muốn áp chế các đối thủ cạnh tranh trong thị trường.
He wants to dominate his competitors in the market.
- 2
Quân đội đã áp chế cuộc nổi dậy để duy trì trật tự.
The army suppressed the uprising to maintain order.
Ghi chú dùng từ Áp chế
Áp chế là hành động kiểm soát hoặc chiếm ưu thế mạnh mẽ. Các từ liên quan: kiểm soát (control), thống trị (rule), chi phối (dominate).
Video minh hoạ Áp chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Áp chế
Câu hỏi thường gặp về "Áp chế"
Áp chế tiếng Anh là gì?
Áp chế tiếng Anh là "Dominate" (động từ), nghĩa là: Chiếm ưu thế hoặc kiểm soát một cách mạnh mẽ và toàn diện.
"Dominate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dominate" nghĩa tiếng Việt là "Áp chế". Áp chế là hành động kiểm soát hoặc chiếm ưu thế mạnh mẽ.
Phát âm "Dominate" như thế nào?
"Dominate" có phiên âm IPA /ˈdɒmɪneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dominate"?
He wants to dominate his competitors in the market. — Anh ấy muốn áp chế các đối thủ cạnh tranh trong thị trường.