Tiếng Việt
Áp sát tiếng Anh là gì?
áp sát tiếng Anh là close in /kloʊs ʌp/. Tiến lại gần hoặc tiếp cận một cách nhanh chóng hoặc chặt chẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
close in
Ví dụ câu với áp sát / close in
- 1
Cảnh sát đã áp sát tên tội phạm để bắt giữ.
The police closed in on the suspect to arrest him.
- 2
Chó sủa dữ dội khi ai đó áp sát nhà.
The dog barked loudly as someone closed in on the house.
Ghi chú dùng từ áp sát
Áp sát là hành động tiếp cận gần hoặc bao vây một mục tiêu. Các từ liên quan: 'approach' (tiến lại gần), 'surround' (vây quanh), 'converge' (đồng tụ).
Video minh hoạ áp sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áp sát
Câu hỏi thường gặp về "áp sát"
Áp sát tiếng Anh là gì?
Áp sát tiếng Anh là "close in" (động từ), nghĩa là: Tiến lại gần hoặc tiếp cận một cách nhanh chóng hoặc chặt chẽ.
"close in" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"close in" nghĩa tiếng Việt là "áp sát". Áp sát là hành động tiếp cận gần hoặc bao vây một mục tiêu.
Phát âm "close in" như thế nào?
"close in" có phiên âm IPA /kloʊs ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "close in"?
The police closed in on the suspect to arrest him. — Cảnh sát đã áp sát tên tội phạm để bắt giữ.