The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áp đảo tiếng Anh là gì?

áp đảo tiếng Anh là outmatch /aʊtˈmætʃ/. Chiến thắng hoặc vượt trội hơn ai đó hoặc cái gì đó về mặt kỹ năng hoặc khả năng.

Hình minh hoạ "áp đảo" tiếng Anh là "outmatch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

outmatch

Động từ
/aʊtˈmætʃ/

Ví dụ câu với áp đảo / outmatch

  1. 1

    Anh ấy đã outmatch đối thủ trong trận đấu.

    He was able to outmatch his opponent in the match.

  2. 2

    Cô ấy outmatch tất cả các ứng viên khác về trình độ.

    She outmatches all other candidates in terms of skill.

Ghi chú dùng từ áp đảo

Áp đảo là hành động vượt trội hơn ai đó về khả năng hoặc kỹ năng. Các từ liên quan: 'dominate' (chiếm ưu thế), 'excel' (xuất sắc), 'surpass' (vượt qua).

Video minh hoạ áp đảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áp đảo

Câu hỏi thường gặp về "áp đảo"

Áp đảo tiếng Anh là gì?

Áp đảo tiếng Anh là "outmatch" (động từ), nghĩa là: Chiến thắng hoặc vượt trội hơn ai đó hoặc cái gì đó về mặt kỹ năng hoặc khả năng.

"outmatch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"outmatch" nghĩa tiếng Việt là "áp đảo". Áp đảo là hành động vượt trội hơn ai đó về khả năng hoặc kỹ năng.

Phát âm "outmatch" như thế nào?

"outmatch" có phiên âm IPA /aʊtˈmætʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "outmatch"?

He was able to outmatch his opponent in the match. — Anh ấy đã outmatch đối thủ trong trận đấu.