The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áp đặt một gánh nặng tiếng Anh là gì?

Áp đặt một gánh nặng tiếng Anh là Impose a burden /ɪmˈpəʊz ə ˈbɜːdn/. Áp đặt một gánh nặng hoặc trách nhiệm lên ai đó một cách bắt buộc.

Hình minh hoạ "Áp đặt một gánh nặng" tiếng Anh là "Impose a burden"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Impose a burden

Động từ
/ɪmˈpəʊz ə ˈbɜːdn/

Ví dụ câu với Áp đặt một gánh nặng / Impose a burden

  1. 1

    Chính phủ đã áp đặt các hạn chế mới về khí thải.

    The government imposed new emission restrictions.

  2. 2

    Họ đã áp đặt trách nhiệm lên nhân viên mới mà không đào tạo đầy đủ.

    They imposed responsibilities on the new employees without proper training.

Ghi chú dùng từ Áp đặt một gánh nặng

Áp đặt một gánh nặng đề cập đến việc bắt buộc ai đó phải chịu trách nhiệm hoặc gánh nặng. Các từ liên quan: 'force' (ép buộc), 'burden' (gánh nặng), 'obligate' (bắt buộc).

Video minh hoạ Áp đặt một gánh nặng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Áp đặt một gánh nặng

Câu hỏi thường gặp về "Áp đặt một gánh nặng"

Áp đặt một gánh nặng tiếng Anh là gì?

Áp đặt một gánh nặng tiếng Anh là "Impose a burden" (động từ), nghĩa là: Áp đặt một gánh nặng hoặc trách nhiệm lên ai đó một cách bắt buộc.

"Impose a burden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Impose a burden" nghĩa tiếng Việt là "Áp đặt một gánh nặng". Áp đặt một gánh nặng đề cập đến việc bắt buộc ai đó phải chịu trách nhiệm hoặc gánh nặng.

Phát âm "Impose a burden" như thế nào?

"Impose a burden" có phiên âm IPA /ɪmˈpəʊz ə ˈbɜːdn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Impose a burden"?

The government imposed new emission restrictions. — Chính phủ đã áp đặt các hạn chế mới về khí thải.