Tiếng Việt
Áp điện tiếng Anh là gì?
Áp điện tiếng Anh là Piezoelectricity /piːzəʊɪlɛkˈtrɪsɪti/. Hiện tượng tạo ra điện tích khi chịu tác dụng của lực cơ học trên vật liệu nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Piezoelectricity
Ví dụ câu với Áp điện / Piezoelectricity
- 1
Piezoelectricity được sử dụng trong các cảm biến áp suất.
Piezoelectricity is used in pressure sensors.
- 2
Các loa piezoelectric chuyển đổi áp điện thành âm thanh.
Piezoelectric speakers convert electrical signals into sound.
Ghi chú dùng từ Áp điện
Áp điện là hiện tượng tạo ra điện tích do ứng dụng lực cơ học, liên quan đến các vật liệu như quartz và ceramics. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quartz', 'ceramics', và 'sensor'.
Video minh hoạ Áp điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Áp điện
Câu hỏi thường gặp về "Áp điện"
Áp điện tiếng Anh là gì?
Áp điện tiếng Anh là "Piezoelectricity" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng tạo ra điện tích khi chịu tác dụng của lực cơ học trên vật liệu nhất định.
"Piezoelectricity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Piezoelectricity" nghĩa tiếng Việt là "Áp điện". Áp điện là hiện tượng tạo ra điện tích do ứng dụng lực cơ học, liên quan đến các vật liệu như quartz và ceramics.
Phát âm "Piezoelectricity" như thế nào?
"Piezoelectricity" có phiên âm IPA /piːzəʊɪlɛkˈtrɪsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Piezoelectricity"?
Piezoelectricity is used in pressure sensors. — Piezoelectricity được sử dụng trong các cảm biến áp suất.