The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chịu đựng áp lực công việc tiếng Anh là gì?

chịu đựng áp lực công việc tiếng Anh là Handle work pressure /ˈhændl wɜːk ˈprɛʃər/. Chịu đựng áp lực trong công việc, giữ vững tinh thần trước những khó khăn và căng thẳng.

Hình minh hoạ "chịu đựng áp lực công việc" tiếng Anh là "Handle work pressure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Handle work pressure

Động từ
/ˈhændl wɜːk ˈprɛʃər/

Ví dụ câu với chịu đựng áp lực công việc / Handle work pressure

  1. 1

    Cô ấy cần học cách xử lý áp lực công việc để không bị căng thẳng.

    She needs to learn how to handle work pressure to avoid stress.

  2. 2

    Anh ấy đã quen với việc đối mặt với áp lực công việc hàng ngày.

    He is used to handling work pressure on a daily basis.

Ghi chú dùng từ chịu đựng áp lực công việc

Handle work pressure có nghĩa là đối phó với áp lực trong công việc. Các từ liên quan: stress (áp lực), workload (khối lượng công việc), resilience (khả năng chịu đựng).

Video minh hoạ chịu đựng áp lực công việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chịu đựng áp lực công việc

Câu hỏi thường gặp về "chịu đựng áp lực công việc"

Chịu đựng áp lực công việc tiếng Anh là gì?

Chịu đựng áp lực công việc tiếng Anh là "Handle work pressure" (động từ), nghĩa là: Chịu đựng áp lực trong công việc, giữ vững tinh thần trước những khó khăn và căng thẳng.

"Handle work pressure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Handle work pressure" nghĩa tiếng Việt là "chịu đựng áp lực công việc". Handle work pressure có nghĩa là đối phó với áp lực trong công việc.

Phát âm "Handle work pressure" như thế nào?

"Handle work pressure" có phiên âm IPA /ˈhændl wɜːk ˈprɛʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Handle work pressure"?

She needs to learn how to handle work pressure to avoid stress. — Cô ấy cần học cách xử lý áp lực công việc để không bị căng thẳng.